top of page

10 NGUYÊN NHÂN KHIẾN CÁ KOI BỆNH MÀ NHIỀU NGƯỜI NUÔI THƯỜNG BỎ QUA

10 thg 9
3 phút đọc

1. Cá không chết vì lạnh. Cá chết vì hồ nhảy nhiệt quá nhanh.Cá là động vật biến nhiệt, nên chỉ cần nước đổi vài độ quá gắt là miễn dịch tụt và mầm bệnh có cơ hội bùng lên. Cách xử lý: che hồ, ổn nhiệt, giảm cho ăn khi thời tiết đảo chiều, và đừng thay nước lệch nhiệt quá nhanh; Merck nêu mức đổi an toàn thực hành khoảng tối đa 1°F hoặc 1°C mỗi giờ.

2. Nước trong veo chưa chắc an toàn: nitrate cao cũng làm cá “chết mòn.”Nitrate không đánh gục cá nhanh như ammonia, nên rất nhiều người chủ quan. Nhưng Merck vẫn xếp nitrate toxicity là nguy cơ môi trường; ở mức NO3–N cao, cá có thể lờ đờ và chết kéo dài nếu hệ thống mật độ cao mà thay nước kém. Cách xử lý: hút cặn, tăng thay nước có kiểm soát, giảm tải cá và đừng đợi đến lúc cá bỏ ăn mới test nitrate.

3. Thuốc trị bệnh cũng có thể là thứ làm cá bệnh nặng hơn.Formalin cần sục khí rất mạnh trong lúc dùng; copper trong nước ngọt thì phải tính theo độ kiềm, dùng sai là ngộ độc, chưa kể còn có thể làm biofilter lao dốc khiến ammonia và nitrite tăng sau điều trị. Cách xử lý: không “đánh thuốc cảm tính”; phải biết chính xác thể tích hồ, TA/KH, oxy và kế hoạch theo dõi sau khi dùng thuốc.

4. Muối không phải thuốc thần. Muối có ích trong osmoregulation và một số tình huống trị ký sinh, nhưng liều vận chuyển, liều duy trì và liều dip là ba chuyện hoàn toàn khác nhau. Cách xử lý: dùng muối theo mục tiêu rõ ràng, tính bằng g/L hoặc ppt, đo thật chứ đừng “bốc tay”, và tăng giảm từ từ để khỏi sốc thẩm thấu.

5. Nước quá “sạch” đôi khi lại là nước làm cá suy.Dùng RO, DI hoặc distilled water kéo dài mà không hoàn khoáng có thể làm nước quá mềm; Merck liệt kê thiếu khoáng với total hardness thấp là một nguy cơ có thể dẫn tới tăng trưởng kém và chết kéo dài. Cách xử lý: hoàn khoáng lại nguồn nước, theo dõi TH/KH định kỳ, và đừng nghĩ cứ nước “trắng tinh” là tốt cho cá sống lâu dài.

6. Hồ xanh rì chưa chắc đẹp. Có khi đó là tảo lam đang đầu độc nước.Freshwater harmful algal blooms do cyanobacteria có thể nhìn như nước đậu xanh, vệt sơn loang, hoặc thậm chí khó nhận ra bằng mắt, và một số loài sinh độc tố rất nguy hiểm. Cách xử lý: cách ly cá khỏi nguồn nước nghi nhiễm, tăng lưu thông nước, giảm nitrogen/phosphorus, và đừng vội diệt bằng copper sulfate vì Merck cảnh báo cách đó có thể làm tăng cyanotoxin hòa tan trong nước.

7. Mang thối thì cá không còn cơ hội thở đúng nghĩa.Branchiomycosis là nấm mang do Branchiomyces, thường liên quan đến chất hữu cơ mục, ao ấm, vệ sinh kém và mật độ quá dày. Nó gây suy hô hấp và làm mô mang chết dần. Cách xử lý: tăng oxy ngay, giảm mật độ, dọn đáy ao, cắt nguồn hữu cơ bẩn và kiểm tra mang sớm thay vì chờ cá nổi đầu hàng loạt.

8. Có loại bệnh không bùng như dịch, mà rỉ rả làm cá hao cả đàn: lao cá.Mycobacteriosis là bệnh hạt mạn hoặc cấp, hay bám vào những hệ thống oxy thấp, pH thấp và tải hữu cơ cao. Cá có thể gầy dần, trướng bụng, loét, lồi mắt, nhợt màu hoặc biến dạng xương. Cách xử lý thật lòng là không có “thuốc dập nhanh”; Merck ghi nhận không có điều trị nào loại bỏ hẳn mycobacteria trong cá, nên trọng tâm là loại bỏ ca nặng, khử khuẩn đúng cách và bảo hộ tay khi thao tác vì có nguy cơ lây sang người.

9. Thấy cá nổi cục như súp lơ, đừng hoảng rồi cắt nặn lung tung.Lymphocystis là bệnh virus mạn, thường tạo các nốt sùi kiểu cauliflower ở da hoặc vây. Tin tốt là bệnh này thường tự giới hạn và chủ yếu làm xấu cá hơn là giết cá. Cách xử lý: cách ly, giữ nước thật sạch, theo dõi bội nhiễm và xác nhận bằng soi mô nếu cần.

10. Có loại bệnh làm Koi chỉ nằm nghiêng, lờ đờ, gầy đi và nhiều người tưởng “cá yếu do thời tiết.”Koi sleepy disease, còn gọi là carp edema virus, có thể làm cá nằm nghiêng, mỏng mình và đờ đẫn; cá có thể hồi phục nhưng Merck lưu ý vẫn chưa rõ chúng có giữ trạng thái mang mầm hay không. Cách xử lý: cách ly ngay, siết biosecurity, ngưng nhập đàn bừa bãi và cân nhắc xét nghiệm khi hồ có nhiều con cùng biểu hiện.


 
 
 

Bình luận


bottom of page